ca vũ kịch

ca vũ kịch

Đoàn nghệ thuật đang dàn dựng một vở ca vũ kịch mới về lịch sử dân tộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hình nghệ thuật sân khấu tổng hợp: "ca vũ kịch" một thể loại kịch hát kết hợp hài hòa giữa ca hát, đạo diễn xuất kịch trên sân khấu. Đây một hình thức biểu diễn trong đó câu chuyện được kể thông qua âm nhạc, lời ca, điệu nhảy hành động kịch tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn nghệ thuật đang dàn dựng một vở ca vũ kịch mới về lịch sử dân tộc.
    • Ca vũ kịch một thử thách lớn đối với các nghệ sĩ đòi hỏi sự tinh thông cả về thanh nhạc, múa diễn xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghệ thuật ca vũ kịch": chỉ toàn bộ lĩnh vực, kỹ thuật mỹ học liên quan đến loại hình này.

    • đã dành cả đời để nghiên cứu giảng dạy về nghệ thuật ca vũ kịch truyền thống.
  • "vở ca vũ kịch": chỉ một tác phẩm, một vở diễn cụ thể thuộc thể loại này.

    • Vở ca vũ kịch "Hồn thiêng sông núi" đã để lại nhiều ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Kịch hát: (danh từ) thuật ngữ chung chỉ các loại hình sân khấu kết hợp diễn xuất ca hát, có thể bao gồm hoặc không bao gồm đạo một cách đậm nét như "ca vũ kịch".
  • Nhạc kịch: (danh từ) loại hình sân khấu phương Tây (musical) kết hợp bài hát, đối thoại, diễn xuất đạo, nhiều điểm tương đồng với "ca vũ kịch".
  • Opera-ballet: (danh từ, mượn từ tiếng Pháp) thuật ngữ chỉ chính xác loại hình "ca vũ kịch" trong âm nhạc cổ điển châu Âu, nơi opera ballet được kết hợp.
Từ đồng nghĩa
  • nhạc kịch: một cách gọi khác nhấn mạnh đến ba yếu tố múa, nhạc kịch.
  • Kịch ca múa: cách gọi khác với trật tự từ khác, cùng chỉ một loại hình nghệ thuật tổng hợp.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Ca vũ kịch" một từ ghép Hán-Việt, trong đó "ca" chỉ ca hát, "" chỉ múa/ đạo, "kịch" chỉ kịch nói/diễn xuất. Từ này nhấn mạnh tính chất tổng hợp hài hòa của ba yếu tố nghệ thuật này trong một tác phẩm duy nhất.
  • Khác với các vở kịch thông thường (kịch nói), "ca vũ kịch" sử dụng âm nhạc đạo như những phương tiện chính để phát triển cốt truyện biểu đạt cảm xúc nhân vật.